Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "kiểm tra sơ bộ" (1)
kiểm tra sơ bộ

Tiếng Anh
Danh từpreliminary inspection
Từ liên quan "kiểm tra sơ bộ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "kiểm tra sơ bộ" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
